剋氏癥候群
khắc thị trưng hậu quần
Hán Việt: khắc thị trưng hậu quần · Pinyin: kè shì zhēng hòu qún
Tổng quan
Cấu tạo: 剋 (khắc) + 氏 (thị) + 癥 (trưng) + 候 (hậu) + 群 (quần)
Hán Việt: khắc thị trưng hậu quần · Pinyin: kè shì zhēng hòu qún
Cấu tạo: 剋 (khắc) + 氏 (thị) + 癥 (trưng) + 候 (hậu) + 群 (quần)