克立巴莫 kè lì bā mò · khắc lập ba mạc Hán Việt: khắc lập ba mạc · Pinyin: kè lì bā mò Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 立 (lập) + 巴 (ba) + 莫 (mạc)Pinyinkè lì bā mòHán Việtkhắc lập ba mạcCấu tạo克 + 立 + 巴 + 莫 · khắc + lập + ba + mạc nghĩa thành phần: khắc + lập + ba + mạc