克絲鉗子
khắc ti kiềm tử
Hán Việt: khắc ti kiềm tử · Pinyin: kè sī qián zi
Tổng quan
kìm cắt dây điện
Nghĩa
Việt
- Cihui kìm cắt dây điện
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 電工業的一種手工工具。鉗柄上有絕緣護套,主要用來剪斷電路上的金屬絲線或導線。
Eng
- CC-CEDICT wire cutting pincers
- Cihui wire cutting pincers