克肩一心

kè jiān yī xīn khắc kiên nhất tâm

Hán Việt: khắc kiên nhất tâm · Pinyin: kè jiān yī xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (kiên) + (nhất) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指能一心以事君。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓能一心以事君。语本《书.盘庚下》"式敷民德﹐永肩一心。"孔传"用布示民必以德义﹐长任一心以事君。"