克莉絲汀 kè lì sī tīng · khắc lị ti đinh Hán Việt: khắc lị ti đinh · Pinyin: kè lì sī tīng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 莉 (lị) + 絲 (ti) + 汀 (đinh)Pinyinkè lì sī tīngHán Việtkhắc lị ti đinhCấu tạo克 + 莉 + 絲 + 汀 · khắc + lị + ti + đinh nghĩa thành phần: khắc + lị + ti + đinh