克萊佩達 kè lái pèi dá · khắc lai bội đạt Hán Việt: khắc lai bội đạt · Pinyin: kè lái pèi dá Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 萊 (lai) + 佩 (bội) + 達 (đạt)Pinyinkè lái pèi dáHán Việtkhắc lai bội đạtCấu tạo克 + 萊 + 佩 + 達 · khắc + lai + bội + đạt nghĩa thành phần: khắc + lai + bội + đạt