克萊斯拉 khắc lai tư lạp Hán Việt: khắc lai tư lạp Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 萊 (lai) + 斯 (tư) + 拉 (lạp)Hán Việtkhắc lai tư lạpCấu tạo克 + 萊 + 斯 + 拉 · khắc + lai + tư + lạp nghĩa thành phần: khắc + lai + tư + lạp Nghĩa EngCihui 克萊斯拉 èláisīlā n. <loan> Chrysler