克萊因瓶

kè lái yīn píngkhắc lai nhân bình

Hán Việt: khắc lai nhân bình · Pinyin: kè lái yīn píng

Tổng quan

Cấu tạo: 克 (khắc) + 萊 (lai) + 因 (nhân) + 瓶 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chai Klein

Đức

  • Handedict Kleinsche Flasche (ein geometrisches Objekt) (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克萊斯勒 · 克萊懞特 · 克萊因 · 克萊爾 · 克萊爾蒙特 · 克萊蒙 · 克萊頓 · 克萊佩達