克萊因瓶 kè lái yīn píng · khắc lai nhân bình Hán Việt: khắc lai nhân bình · Pinyin: kè lái yīn píng Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 萊 (lai) + 因 (nhân) + 瓶 (bình)Pinyinkè lái yīn píngHán Việtkhắc lai nhân bìnhCấu tạo克 + 萊 + 因 + 瓶 · khắc + lai + nhân + bình nghĩa thành phần: khắc + lai + nhân + bình