克藍瑪對克藍瑪
khắc lam mã đối khắc lam mã
Hán Việt: khắc lam mã đối khắc lam mã · Pinyin: kè lán mǎ duì kè lán mǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 藍 (lam) + 瑪 (mã) + 對 (đối) + 克 (khắc) + 藍 (lam) + 瑪 (mã)
Hán Việt: khắc lam mã đối khắc lam mã · Pinyin: kè lán mǎ duì kè lán mǎ
Cấu tạo: 克 (khắc) + 藍 (lam) + 瑪 (mã) + 對 (đối) + 克 (khắc) + 藍 (lam) + 瑪 (mã)