克虏伯

kè lǔ bókhắc lỗ bá

Hán Việt: khắc lỗ bá · Pinyin: kè lǔ bó

Tổng quan

Krupp

Cấu tạo: 克 (khắc) + 虜 (lỗ) + 伯 (bá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Krupp
  • Tần suất từ Krupp

Eng

  • Cihui Krupp
  • Tần suất từ Krupp

Đức

  • Handedict Krupp (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克虏伯公司