克虜伯公司 kè lǔ bó gōng sī · khắc lỗ bá công ti Hán Việt: khắc lỗ bá công ti · Pinyin: kè lǔ bó gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 虜 (lỗ) + 伯 (bá) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinkè lǔ bó gōng sīHán Việtkhắc lỗ bá công tiCấu tạo克 + 虜 + 伯 + 公 + 司 · khắc + lỗ + bá + công + ti nghĩa thành phần: khắc + lỗ + bá + công + ti