克諾索斯 kè nuò suǒ sī · khắc nặc tác tư Hán Việt: khắc nặc tác tư · Pinyin: kè nuò suǒ sī Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 諾 (nặc) + 索 (tác) + 斯 (tư)Pinyinkè nuò suǒ sīHán Việtkhắc nặc tác tưCấu tạo克 + 諾 + 索 + 斯 · khắc + nặc + tác + tư nghĩa thành phần: khắc + nặc + tác + tư