克里奧人 kè lǐ ào rén · khắc lí áo nhân Hán Việt: khắc lí áo nhân · Pinyin: kè lǐ ào rén Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 里 (lí) + 奧 (áo) + 人 (nhân)Pinyinkè lǐ ào rénHán Việtkhắc lí áo nhânCấu tạo克 + 里 + 奧 + 人 · khắc + lí + áo + nhân nghĩa thành phần: khắc + lí + áo + nhân