克里希納 Kèlǐxīnà · khắc lí hi nạp Hán Việt: khắc lí hi nạp · Pinyin: Kèlǐxīnà Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 里 (lí) + 希 (hi) + 納 (nạp)PinyinKèlǐxīnàHán Việtkhắc lí hi nạpCấu tạo克 + 里 + 希 + 納 · khắc + lí + hi + nạp nghĩa thành phần: khắc + lí + hi + nạp Nghĩa EngCihui Krishna