克里特島 kè lǐ tè dǎo · khắc lí đặc đảo Hán Việt: khắc lí đặc đảo · Pinyin: kè lǐ tè dǎo Tổng quan Crete Cấu tạo: 克 (khắc) + 里 (lí) + 特 (đặc) + 島 (đảo)Pinyinkè lǐ tè dǎoHán Việtkhắc lí đặc đảoCấu tạo克 + 里 + 特 + 島 · khắc + lí + đặc + đảo nghĩa thành phần: khắc + lí + đặc + đảo Nghĩa ViệtCihui CreteEngCC-CEDICT CreteCihui Crete