剋雷默橋 kè léi mò qiáo · khắc lôi mặc kiều Hán Việt: khắc lôi mặc kiều · Pinyin: kè léi mò qiáo Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 雷 (lôi) + 默 (mặc) + 橋 (kiều)Pinyinkè léi mò qiáoHán Việtkhắc lôi mặc kiềuCấu tạo剋 + 雷 + 默 + 橋 · khắc + lôi + mặc + kiều nghĩa thành phần: khắc + lôi + mặc + kiều