克魯耶區 kè lǔ yē qū · khắc lỗ da khu Hán Việt: khắc lỗ da khu · Pinyin: kè lǔ yē qū Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 魯 (lỗ) + 耶 (da) + 區 (khu)Pinyinkè lǔ yē qūHán Việtkhắc lỗ da khuCấu tạo克 + 魯 + 耶 + 區 · khắc + lỗ + da + khu nghĩa thành phần: khắc + lỗ + da + khu