兌現期限 duì xiàn qī xiàn · đoái hiện kì hạn Hán Việt: đoái hiện kì hạn · Pinyin: duì xiàn qī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 兌 (đoái) + 現 (hiện) + 期 (kì) + 限 (hạn)Pinyinduì xiàn qī xiànHán Việtđoái hiện kì hạnCấu tạo兌 + 現 + 期 + 限 · đoái + hiện + kì + hạn nghĩa thành phần: đoái + hiện + kì + hạn