兌開鈔票 đoái khai sao phiếu Hán Việt: đoái khai sao phiếu Tổng quan Cấu tạo: 兌 (đoái) + 開 (khai) + 鈔 (sao) + 票 (phiếu)Hán Việtđoái khai sao phiếuCấu tạo兌 + 開 + 鈔 + 票 · đoái + khai + sao + phiếu nghĩa thành phần: đoái + khai + sao + phiếu Nghĩa EngCihui break bill