免於負債 miễn vu phụ trái Hán Việt: miễn vu phụ trái Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 於 (vu) + 負 (phụ) + 債 (trái)Hán Việtmiễn vu phụ tráiCấu tạo免 + 於 + 負 + 債 · miễn + vu + phụ + trái nghĩa thành phần: miễn + vu + phụ + trái Nghĩa EngCihui keep one's head above water