免冠相片 miễn quan tương phiến Hán Việt: miễn quan tương phiến Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 冠 (quan) + 相 (tương) + 片 (phiến)Hán Việtmiễn quan tương phiếnCấu tạo免 + 冠 + 相 + 片 · miễn + quan + tương + phiến nghĩa thành phần: miễn + quan + tương + phiến Nghĩa EngCihui 免冠相片 iǎnguān xiàngpiàn n. hatless picture (for a passport/etc.) M:¹zhāng