免受傷害

miǎn shòu shāng hài miễn thụ thương hại

Hán Việt: miễn thụ thương hại · Pinyin: miǎn shòu shāng hài

Tổng quan

tránh tổn hại

Cấu tạo: (miễn) + (thụ) + (thương) + (hại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tránh tổn hại

Eng

  • CC-CEDICT to avoid damage
  • Cihui to avoid damage