免徒復作

miǎn tú fù zuò miễn đồ phục tác

Hán Việt: miễn đồ phục tác · Pinyin: miǎn tú fù zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (đồ) + (phục) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 免去徒刑而强迫劳动的罪犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.免去徒刑而强迫劳动的罪犯。