免徒復作 miǎn tú fù zuò · miễn đồ phục tác Hán Việt: miễn đồ phục tác · Pinyin: miǎn tú fù zuò Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 徒 (đồ) + 復 (phục) + 作 (tác)Pinyinmiǎn tú fù zuòHán Việtmiễn đồ phục tácCấu tạo免 + 徒 + 復 + 作 · miễn + đồ + phục + tác nghĩa thành phần: miễn + đồ + phục + tác