免懷之歲 miǎn huái zhī suì · miễn hoài chi tuế Hán Việt: miễn hoài chi tuế · Pinyin: miǎn huái zhī suì Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 懷 (hoài) + 之 (chi) + 歲 (tuế)Pinyinmiǎn huái zhī suìHán Việtmiễn hoài chi tuếCấu tạo免 + 懷 + 之 + 歲 · miễn + hoài + chi + tuế nghĩa thành phần: miễn + hoài + chi + tuế