免投抑制 miễn đầu ức chế Hán Việt: miễn đầu ức chế Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 投 (đầu) + 抑 (ức) + 制 (chế)Hán Việtmiễn đầu ức chếCấu tạo免 + 投 + 抑 + 制 · miễn + đầu + ức + chế nghĩa thành phần: miễn + đầu + ức + chế Nghĩa EngCihui immunosuppression