免服兵役 miễn phục binh dịch Hán Việt: miễn phục binh dịch Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 服 (phục) + 兵 (binh) + 役 (dịch)Hán Việtmiễn phục binh dịchCấu tạo免 + 服 + 兵 + 役 · miễn + phục + binh + dịch nghĩa thành phần: miễn + phục + binh + dịch Nghĩa EngCihui 免服兵役 iǎnfúbīngyì f.e. be exempt from military service