免物業費 miǎn wù yè fèi · miễn vật nghiệp phí Hán Việt: miễn vật nghiệp phí · Pinyin: miǎn wù yè fèi Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 物 (vật) + 業 (nghiệp) + 費 (phí)Pinyinmiǎn wù yè fèiHán Việtmiễn vật nghiệp phíCấu tạo免 + 物 + 業 + 費 · miễn + vật + nghiệp + phí nghĩa thành phần: miễn + vật + nghiệp + phí