免疫不全

miǎn yì bù quán miễn dịch bất toàn

Hán Việt: miễn dịch bất toàn · Pinyin: miǎn yì bù quán

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (dịch) + (bất) + (toàn)

Nghĩa

ja

  • JMdict immunodeficiency