免疫外科 miễn dịch ngoại khoa Hán Việt: miễn dịch ngoại khoa Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 外 (ngoại) + 科 (khoa)Hán Việtmiễn dịch ngoại khoaCấu tạo免 + 疫 + 外 + 科 · miễn + dịch + ngoại + khoa nghĩa thành phần: miễn + dịch + ngoại + khoa Nghĩa EngCihui immunosurgery