免疫抑制劑

miǎn yì yì zhì jì miễn dịch ức chế tề

Hán Việt: miễn dịch ức chế tề · Pinyin: miǎn yì yì zhì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (dịch) + (ức) + (chế) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui immunodepressant