免疫接種證
miễn dịch tiếp chủng chứng
Hán Việt: miễn dịch tiếp chủng chứng · Pinyin: miǎn yì jiē zhǒng zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 接 (tiếp) + 種 (chủng) + 證 (chứng)
Hán Việt: miễn dịch tiếp chủng chứng · Pinyin: miǎn yì jiē zhǒng zhèng
Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 接 (tiếp) + 種 (chủng) + 證 (chứng)