免疫測定 miễn dịch trắc định Hán Việt: miễn dịch trắc định Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 測 (trắc) + 定 (định)Hán Việtmiễn dịch trắc địnhCấu tạo免 + 疫 + 測 + 定 · miễn + dịch + trắc + định nghĩa thành phần: miễn + dịch + trắc + định Nghĩa EngCihui immunoassays