免疫電泳 miễn dịch điện vịnh Hán Việt: miễn dịch điện vịnh Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 電 (điện) + 泳 (vịnh)Hán Việtmiễn dịch điện vịnhCấu tạo免 + 疫 + 電 + 泳 · miễn + dịch + điện + vịnh nghĩa thành phần: miễn + dịch + điện + vịnh Nghĩa EngCihui immunoelectrophoresis