免疫病理學 miễn dịch bệnh lí học Hán Việt: miễn dịch bệnh lí học Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 病 (bệnh) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtmiễn dịch bệnh lí họcCấu tạo免 + 疫 + 病 + 理 + 學 · miễn + dịch + bệnh + lí + học nghĩa thành phần: miễn + dịch + bệnh + lí + học Nghĩa EngCihui immunopathology