免疫組織學

miễn dịch tổ chức học

Hán Việt: miễn dịch tổ chức học

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (dịch) + (tổ) + (chức) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui immunohistology