免疫能力 miǎn yì néng lì · miễn dịch năng lực Hán Việt: miễn dịch năng lực · Pinyin: miǎn yì néng lì Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinmiǎn yì néng lìHán Việtmiễn dịch năng lựcCấu tạo免 + 疫 + 能 + 力 · miễn + dịch + năng + lực nghĩa thành phần: miễn + dịch + năng + lực Nghĩa EngCihui immunocompetence