免疫血清

miễn dịch huyết thanh

Hán Việt: miễn dịch huyết thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (dịch) + (huyết) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當抗原侵入體內時,體內會產生抗體對抗,含有抗體的血清即為免疫血清。用於預防,治療和診斷。

Eng

  • Cihui 免疫血清 iǎnyì xuèqīng n. immune serum

ja

  • JMdict immune serum