免疫血清學
miễn dịch huyết thanh học
Hán Việt: miễn dịch huyết thanh học
Tổng quan
Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 血 (huyết) + 清 (thanh) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui immunoserology
Hán Việt: miễn dịch huyết thanh học
Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 血 (huyết) + 清 (thanh) + 學 (học)