免疫遺傳的

miễn dịch di truyện đích

Hán Việt: miễn dịch di truyện đích

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (dịch) + (di) + (truyện) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui immunogenetic