免疫障礙 miễn dịch chướng ngại Hán Việt: miễn dịch chướng ngại Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Hán Việtmiễn dịch chướng ngạiCấu tạo免 + 疫 + 障 + 礙 · miễn + dịch + chướng + ngại nghĩa thành phần: miễn + dịch + chướng + ngại Nghĩa EngCihui dysimmunity