免稅商店

miǎn shuì shāng diàn miễn thuế thương điếm

Hán Việt: miễn thuế thương điếm · Pinyin: miǎn shuì shāng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (thuế) + (thương) + (điếm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供外國入境旅客購買貨物的商店。其所售貨物均免徵關稅,故價格較廉。此乃對外國旅客的一種優待措施,常設於國際性港埠或機場。

Eng

  • Cihui 免稅商店 iǎnshuì shāngdiàn p.w. duty-free shop M:¹jiā