免稅天堂 miǎn shuì tiān táng · miễn thuế thiên đường Hán Việt: miễn thuế thiên đường · Pinyin: miǎn shuì tiān táng Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 稅 (thuế) + 天 (thiên) + 堂 (đường)Pinyinmiǎn shuì tiān tángHán Việtmiễn thuế thiên đườngCấu tạo免 + 稅 + 天 + 堂 · miễn + thuế + thiên + đường nghĩa thành phần: miễn + thuế + thiên + đường