免稅放行

miễn thuế phóng hành

Hán Việt: miễn thuế phóng hành

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (thuế) + (phóng) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 免稅放行 iǎnshuì fàngxíng v.p. release without payment of duty