免稅通行證

miễn thuế thông hành chứng

Hán Việt: miễn thuế thông hành chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (thuế) + (thông) + (hành) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui passavant