免罰宣誓

miễn phạt tuyên thệ

Hán Việt: miễn phạt tuyên thệ

Tổng quan

(từ Pháp) việc tha vì có người xác nhận can phạm vô tội

Cấu tạo: (miễn) + (phạt) + (tuyên) + (thệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Pháp) việc tha vì có người xác nhận can phạm vô tội