免解舉人 miǎn jiě jǔ rén · miễn giải cử nhân Hán Việt: miễn giải cử nhân · Pinyin: miǎn jiě jǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 解 (giải) + 舉 (cử) + 人 (nhân)Pinyinmiǎn jiě jǔ rénHán Việtmiễn giải cử nhânCấu tạo免 + 解 + 舉 + 人 · miễn + giải + cử + nhân nghĩa thành phần: miễn + giải + cử + nhân