免解进士 miễn giải tiến sĩ Hán Việt: miễn giải tiến sĩ Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 解 (giải) + 进 (tiến) + 士 (sĩ)Hán Việtmiễn giải tiến sĩCấu tạo免 + 解 + 进 + 士 · miễn + giải + tiến + sĩ nghĩa thành phần: miễn + giải + tiến + sĩ