免費入場 miǎn fèi rù chǎng · miễn phí nhập tràng Hán Việt: miễn phí nhập tràng · Pinyin: miǎn fèi rù chǎng Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 費 (phí) + 入 (nhập) + 場 (tràng)Pinyinmiǎn fèi rù chǎngHán Việtmiễn phí nhập tràngCấu tạo免 + 費 + 入 + 場 · miễn + phí + nhập + tràng nghĩa thành phần: miễn + phí + nhập + tràng