免費搭車者 miǎn fèi dā chē zhě · miễn phí đáp xa giả Hán Việt: miễn phí đáp xa giả · Pinyin: miǎn fèi dā chē zhě Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 費 (phí) + 搭 (đáp) + 車 (xa) + 者 (giả)Pinyinmiǎn fèi dā chē zhěHán Việtmiễn phí đáp xa giảCấu tạo免 + 費 + 搭 + 車 + 者 · miễn + phí + đáp + xa + giả nghĩa thành phần: miễn + phí + đáp + xa + giả